Đúng hàng · Đúng vị trí

Dữ liệu nhất quán tại điểm thao tác

Đúng lô · Đúng trạng thái

Kiểm soát chất lượng và truy xuất

Đúng luồng · Đúng thời điểm

Phối hợp quy trình và thiết bị

Từ vấn đề đến giải pháp

Kho cần nhiều hơn
một bảng tồn kho.

WMS là phần mềm hỗ trợ quản lý hoạt động trong kho, từ tiếp nhận đến lưu trữ, lấy hàng và xuất hàng. Giá trị thực tế nằm ở cách dữ liệu được chuyển thành hướng dẫn thao tác và điểm kiểm soát.

ILOG đề xuất bắt đầu từ khảo sát SKU, pallet, lưu lượng và mặt bằng. Khi quy trình, dữ liệu và hệ thống lưu trữ được thiết kế cùng nhau, doanh nghiệp có cơ sở triển khai phần mềm phù hợp với cách kho thực sự vận hành.

Giá trị cho doanh nghiệp

Kiểm soát tốt hơn.
Cải tiến có cơ sở.

Minh bạch hàng hóa

Xác định thông tin cần theo dõi cho từng đơn vị hàng và từng trạng thái. Giảm thời gian xác minh bằng một quy trình nhận diện và xác nhận thống nhất.

Chuẩn hóa thao tác

Thiết kế nhiệm vụ, điều kiện hoàn thành và cách xử lý ngoại lệ. Tạo nền tảng đào tạo nhân sự và hạn chế quyết định tự phát trong vận hành.

Mở rộng có lộ trình

Đánh giá nhu cầu kết nối ERP, thiết bị nhận diện và tự động hóa từ đầu. Chọn phạm vi theo mục tiêu hiện tại và kế hoạch phát triển.

Functional coverage

Đầy đủ hành trình hàng hóa.
Rõ từng điểm kiểm soát.

12 nhóm chức năng dưới đây là khung đánh giá giải pháp.

Module, quy tắc và mức độ tích hợp được thống nhất theo nền tảng lựa chọn và phạm vi dự án.

01

Nhập hàng & tiếp nhận

Quản lý PO, ASN và xác nhận thực nhận

Thiết kế luồng tiếp nhận theo đơn mua hàng, thông báo giao hàng hoặc chứng từ được thống nhất. Nhân viên xác nhận SKU, số lượng, đơn vị tính, lô, serial và tình trạng hàng bằng thiết bị phù hợp. Chênh lệch, thiếu nhãn hoặc hư hỏng cần được ghi nhận trước khi chuyển sang bước tiếp theo. Nhãn pallet hoặc mã LPN giúp nhận diện đơn vị hàng xuyên suốt hành trình trong kho.

02

Kiểm tra chất lượng

Phân biệt hàng chờ kiểm tra và hàng được phép sử dụng

Thiết lập khu vực chờ kiểm tra, trạng thái giữ hàng và quyền phê duyệt. Kết quả kiểm tra cần được liên kết với đúng lô hoặc pallet. Hàng chưa được giải phóng không được phân bổ vào nhiệm vụ xuất theo quy tắc đã thống nhất. Với nhà máy, luồng này cần phối hợp với bộ phận QA/QC và hệ thống chất lượng hiện có, tránh đồng nhất việc nhận hàng với việc chấp nhận chất lượng.

03

Putaway & vị trí

Đưa hàng vào vị trí phù hợp với thiết kế kho

Xây dựng quy tắc đưa hàng vào kho dựa trên SKU, tải trọng, kích thước, trạng thái và vùng bảo quản. Cấu trúc vị trí cần rõ từ kho, zone, aisle đến bay và level. ILOG đề xuất đánh giá chỉ dẫn phần mềm cùng giới hạn vật lý của kệ. Với lane mật độ cao, cách bố trí SKU và lô cần phù hợp với khả năng tiếp cận và thứ tự xuất hàng.

04

Tồn kho & truy xuất

Theo dõi hàng theo SKU, pallet, lô và serial

Phạm vi dữ liệu có thể bao gồm vị trí, chủ hàng, ngày nhận, hạn sử dụng và trạng thái tồn kho. Mỗi giao dịch cần xác nhận tại điểm thực hiện để dữ liệu phản ánh luồng hàng. Lịch sử cần trả lời hàng đã di chuyển từ đâu, đến đâu, vào thời điểm nào và do ai thực hiện. Khả năng truy xuất được kiểm thử bằng tình huống cụ thể của doanh nghiệp.

05

Điều chuyển & bổ sung

Liên kết vùng dự trữ với khu picking

Thiết kế nhiệm vụ điều chuyển nội bộ, chuyển kho và bổ sung hàng theo ngưỡng hoặc nhu cầu đơn. Phân biệt rõ trạng thái đang di chuyển với hoàn thành tại đích. Với pick-face, doanh nghiệp cần xác định mức tối thiểu, tối đa và vùng cấp hàng. Quy tắc bổ sung nên được đánh giá cùng thời gian thao tác, giờ cao điểm và năng lực thiết bị để hạn chế thiếu hàng tại điểm lấy.

06

Phân bổ & FIFO/FEFO

Chọn đúng hàng theo quy tắc xuất

Xác định điều kiện phân bổ theo đơn, khách hàng, lô và hạn sử dụng còn lại. FIFO ưu tiên trình tự nhập; FEFO ưu tiên hạn sử dụng sớm hơn trong số hàng đủ điều kiện. Quy tắc phải kết hợp trạng thái chất lượng và khả năng lấy hàng thực tế. Với kho Drive-in hoặc shuttle sâu, phần mềm cần được cấu hình theo đặc tính lane, tránh chỉ định pallet bị chặn bởi hàng khác.

.
07

Picking & wave

Tổ chức công việc theo cơ cấu đơn hàng

Lựa chọn picking theo đơn, batch, zone hoặc wave dựa trên cấu hình phần mềm và đặc điểm vận hành. Tách rõ nhu cầu nguyên pallet, nguyên thùng và từng sản phẩm. Các bước xác nhận mã hàng, vị trí và số lượng giúp kiểm soát thao tác. Đơn ưu tiên, thiếu hàng và thay đổi đơn cần có quy trình xử lý; tránh để nhân viên tự quyết định ngoài quy tắc đã phê duyệt.

08

Đóng gói & xuất hàng

Kiểm soát từ kiểm tra đến bàn giao

Thiết lập bước checking, packing, ghi nhận kiện và tập kết theo chuyến hoặc điểm giao. Đối chiếu thông tin hàng với yêu cầu đơn trước khi xác nhận xuất. Các chứng từ, nhãn vận chuyển và giao diện với TMS được xác định theo phạm vi dự án. Tại dock, cần quy tắc nhận diện đúng kiện, đúng pallet và đúng chuyến để hạn chế nhầm lẫn khi nhiều đơn được xử lý đồng thời.

09

Hàng trả & ngoại lệ

Đưa hàng quay lại kho theo trạng thái phù hợp

Hàng trả cần được đối chiếu nguồn gốc, lý do và tình trạng trước khi đưa vào tồn khả dụng. Phương án có thể phân luồng kiểm tra lại, sửa chữa, tái đóng gói hoặc xử lý theo quyết định doanh nghiệp. Đơn bị hủy, pallet mất nhãn và nhiệm vụ chưa hoàn tất cần có cách xử lý rõ. Mọi điều chỉnh phải giữ lịch sử và quyền phê duyệt phù hợp.

10

Kiểm kê & đối soát

Tìm nguyên nhân chênh lệch và kiểm soát điều chỉnh

Xây dựng kế hoạch kiểm kê toàn bộ hoặc cycle count theo SKU, vị trí, nhóm ABC và ngoại lệ. Quy trình cần quy định kiểm đếm lại, xác minh giao dịch và phê duyệt điều chỉnh. Sai lệch là cơ sở rà soát nguyên nhân như đổi vị trí chưa xác nhận hoặc sai quy đổi đơn vị. Doanh nghiệp nên thống nhất phương pháp tính độ chính xác tồn kho trước khi đánh giá kết quả.

11

Dashboard & KPI

Nhìn rõ tiến độ và điểm cần cải thiện

Thiết kế báo cáo theo vai trò: quản lý kho, giám sát ca, kế hoạch và quản lý doanh nghiệp. Chỉ tiêu có thể gồm backlog, thời gian xử lý đơn, năng suất, độ chính xác picking và mức sử dụng vị trí. Từng KPI cần định nghĩa cách tính, nguồn dữ liệu và khoảng thời gian. Thông tin minh họa trên bản demo phải được phân biệt với dữ liệu thực tế.

12

Phân quyền & đa kho

Quản trị dữ liệu, người dùng và chủ hàng

Xác định quyền theo vai trò, nhật ký thao tác và quy trình quản lý thay đổi. Với mô hình đa kho hoặc 3PL, cần đánh giá dữ liệu theo kho, chủ hàng và yêu cầu riêng. Các chức năng chuyển quyền sở hữu, ghi nhận dịch vụ và tính phí cần được xác nhận theo module lựa chọn. Sao lưu, khôi phục và bảo mật được thiết kế cùng bộ phận IT và nhà cung cấp nền tảng.

Connected intralogistics

ERP / MES

Đơn hàng, dữ liệu chủ và nhu cầu sản xuất theo giao diện thống nhất.

WMS

Quản lý tồn, vị trí, trạng thái và yêu cầu nhập–xuất hàng

WES / WCS

Điều phối công việc và phối hợp thiết bị theo kiến trúc dự án.

Thiết bị

Thực hiện nhiệm vụ và phản hồi trạng thái hoàn thành hoặc lỗi.

Tích hợp cần đi đến tình huống thực tế

Xác định dữ liệu nguồn, chiều trao đổi, thời điểm xác nhận và cách đối soát. Đơn thay đổi, mất kết nối hoặc nhiệm vụ dừng giữa chừng phải có phương án xử lý rõ.

Ứng dụng theo ngành

Một nền tảng.
Nhiều yêu cầu vận hành.

Sản xuất

Đánh giá luồng nguyên liệu, bao bì, bán thành phẩm và thành phẩm; xác định cấp phát, trả hàng và thông tin kết nối sản xuất.

FMCG & kho lạnh

Làm rõ lô, hạn sử dụng, yêu cầu thời gian sử dụng còn lại và vùng bảo quản. Chọn thiết bị thao tác phù hợp môi trường.

Điện tử & thiết bị

Xem xét serial, hàng giá trị cao, khu vực kiểm soát và truy xuất lịch sử. Thiết kế quy trình riêng cho hàng cần xử lý.

3PL & phân phối

Đánh giá quản lý theo chủ hàng, quy tắc đơn và giao diện khách hàng. Xác nhận riêng nghiệp vụ dịch vụ và tính phí.

Lộ trình triển khai đề xuất

Từ khảo sát đến vận hành.

Mỗi bước cần có đầu ra và người chịu trách nhiệm. Tiến độ được lập sau khi đánh giá độ sẵn sàng của dữ liệu, quy trình và hệ thống tích hợp.

01

Khảo sát & mục tiêu

Thu thập dữ liệu, ghi nhận vấn đề và xác định chỉ tiêu ban đầu. Đánh giá cả vận hành bình thường và giờ cao điểm.

02

Thiết kế & phạm vi

Thống nhất blueprint, quy tắc dữ liệu, cấu trúc vị trí, giao diện và trách nhiệm. Làm rõ tính năng tiêu chuẩn và phần mở rộng.

03

Cấu hình & chuẩn bị

Chuẩn hóa dữ liệu, chuẩn bị nhãn và hạ tầng. Cấu hình theo phạm vi đã duyệt; kiểm tra dữ liệu trước khi chuyển đổi.

04

Kiểm thử & đào tạo

Thực hiện SIT, UAT và đào tạo theo vai trò. Kiểm thử lỗi kết nối, hủy đơn, hàng giữ và nhiệm vụ chưa hoàn tất.

05

Go-live & cải tiến

Xác nhận tồn đầu kỳ, chạy thử và tổ chức hỗ trợ. Theo dõi KPI, giải quyết ngoại lệ và chuyển giao tài liệu vận hành.

Chọn mô hình triển khai phù hợp

On-premise, cloud hoặc SaaS được đánh giá theo nền tảng hỗ trợ, chính sách IT và yêu cầu vận hành. Làm rõ chi phí bản quyền, dịch vụ, hạ tầng và trách nhiệm bảo trì trong suốt vòng đời.

Chuẩn bị dữ liệu trước khi bắt đầu

Danh mục SKU, đơn vị tính, quy cách pallet, tồn theo lô, sơ đồ vị trí và cơ cấu đơn là dữ liệu đầu vào quan trọng. Chuẩn hóa nhãn và kiểm tra mạng tại các điểm thao tác.

Độ chính xác tồnThống nhất cách tính và mẫu kiểm kê
Picking đúngĐo theo dòng hàng hoặc đơn
Thời gian xử lýTừ nhận yêu cầu đến hoàn thành
Sử dụng vị tríĐánh giá cùng khả năng tiếp cận

Doanh nghiệp chúng tôi phục vụ

Đa dạng ngành hàng – Thiết kế theo từng nhu cầu.

Đặc tính sản phẩm, đơn vị chứa và quy trình quyết định cấu hình hệ thống. ILOG phối hợp với khách hàng để xác định các yêu cầu riêng trước khi đề xuất.

Cách ILOG đồng hành

Một đầu mối phối hợp – Phạm vi rõ từ đầu.

Xây dựng giải pháp WMS phù hợp cùng ILOG.

Trao đổi vấn đề hiện tại, yêu cầu quản lý và kế hoạch intralogistics. ILOG định hướng khảo sát và phạm vi giải pháp trước khi lựa chọn nền tảng và cấu hình.

01 / KHẢO SÁT

Hiểu yêu cầu

Thu thập mặt bằng, pallet, SKU, quy mô lô và lưu lượng nhập–xuất.

02 / GIẢI PHÁP

So sánh phương án

Đánh giá sức chứa, khả năng tiếp cận, luồng hàng và thiết bị vận hành.

03 / TRIỂN KHAI

Phối hợp thực hiện

Làm rõ phạm vi, yêu cầu kỹ thuật, tiến độ và điều kiện thi công.

04 / KHAI THÁC

Hỗ trợ vận hành

Kiểm tra, hướng dẫn sử dụng và xem xét nhu cầu bảo trì hệ thống.