4 hướng
Di chuyển theo hai trục
Mật độ cao
Tận dụng không gian lưu trữ
WMS / WCS
Kết nối dữ liệu và thiết bị
Đầu tư theo nhu cầu
Thiết kế cho lưu lượng thực tế
TỪ KHÔNG GIAN KHO ĐẾN DÒNG CHẢY HÀNG HÓA
Một hệ thống.
Nhiều chuyển động
được phối hợp.
4-Way Shuttle là giải pháp lưu trữ và truy xuất pallet bằng robot có khả năng chạy dọc, chạy ngang và chuyển làn trên cùng tầng kệ.
Trong cấu hình tự động tích hợp, lifter kết nối các tầng, băng tải phục vụ cửa giao nhận, WMS quản lý dữ liệu và WCS điều phối nhiệm vụ. Pallet đi qua một quy trình thống nhất từ tiếp nhận đến xuất kho.
ILOG tư vấn, thiết kế và tích hợp giải pháp cùng các đối tác công nghệ. Nhà sản xuất, model thiết bị và phạm vi cung cấp được xác nhận trong hồ sơ dự án.
Hình minh họa hệ thống từ website ILOG. Cấu hình thực tế theo thiết kế dự án.
HỆ THỐNG 4 WAY SHUTTLE “LƯU TRỮ MẬT ĐỘ CAO” VÀ VẬN HÀNH HIỆU QUẢ
MÔ TẢ HỆ THỐNG 4 WAY SHUTTLE
Hệ thống 4 Way Shuttle là hệ thông lưu trữ và truy xuất pallet tự động hóa hoàn chỉnh. Hệ thống được tích hợp với thang máy và hệ thông bang tải. Về quản lý vị trí hàng hóa (WMS) và khả năng điều phối thiết bị (WCS) có thể đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của toàn bộ hệ thống.
4 Way Shuttle và thang máy đều chuyển các pallet sang dây chuyền băng tải để thực hiện các hoạt động chuyển tải, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và lưu trữ.
Hệ thống 4 Way Shuttle có thể đạt được khả năng mở rộng dự án và tăng thiết bị linh hoạt, nên nó có thể đáp ứng nhu cầu tùy vào tình hình đầu tư và năng của khác hàng và giảm áp lực đầu tư của khách hàng.
Hệ thống 4 Way Shuttle có thể thích ứng tốt với các môi trường lưu trữ, đặc biệt như kho không gian thấp và tùy theo hình dạng của kho, đồng thời có thể đáp ứng các tình huống vận hành như những thay đổi lớn về hiệu quả đầu vào và đầu ra cũng như yêu cầu hiệu quả cao.
HỆ THỐNG ỨNG DỤNG VẬN HÀNH LƯU TRỮ NGÀNH CÔNG NGHIỆP.
Với ILOG CO có nhiều năm kinh nghiệm và sự công tác của nhiều chuyên gia, Sự tư vấn và ứng dụng giải pháp khai thách hậu cần an toàn và hiệu và đánh tin cậy với giải pháp của ILOG CO.
◆ CÁC NHÀ KHO TRUNG TÂM PHÂN PHỐI VÀ BÁN LẺ
Việc tích hợp hệ thống 4 Way Shttle vào kho bán lẻ hỗ trợ mục tiêu cuối cùng là đạt được các hoạt động hậu cần liền mạch và có thể mở rộng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dịch vụ mua sắm trực tuyến và giao hàng nhanh chóng.
◆ NGÀNH F&b, DAIRY COMPANY
Một số ngành hàng với SKU có trữ lượng lớn và sâu thì giải pháp 4 Way Shuttle là một lợi thế đáp ứng đủ khà năng cung ứng và luân chuyển hàng liên tục.
◆ ứng dụng trong các ngành sản xuất công nghiệp
Trong lĩnh vực sản xuất, kệ 4 Way Shuttle đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và tính linh hoạt trong vận hành. Các hệ thống này được sử dụng để quản lý và sắp xếp nguyên liệu thô, linh kiện và thành phẩm trong các cơ sở sản xuất.
◆ LOGISTICS VÀ CÁC NGÀNH KHÁC
Bằng cách tự động hóa chuyển động của pallet, nhà sản xuất có thể đạt được tốc độ thông lượng cao hơn và giảm việc xử lý thủ công, giúp cải thiện độ an toàn và giảm thiểu sai sót.
Four directions travelling
Xe shuttle di chuyển bốn hướng linh hoạt trong hệ kệ, tối ưu tuyến đường và hiệu suất vận hành.
Multiple shuttles running on the same level
Nhiều shuttle vận hành đồng thời trên cùng tầng kệ, phối hợp thông minh, tăng năng suất xuất nhập pallet..
Intelligent traffic control and path planning
Hệ thống điều phối giao thông thông minh, tối ưu lộ trình, hạn chế xung đột, tăng hiệu suất shuttle.
No matter where are the right positions
Shuttle tiếp cận chính xác vị trí pallet trong hệ kệ, hỗ trợ lưu trữ và truy xuất linh hoạt.
Satisfy changing throughput flexibly
Linh hoạt điều chỉnh số lượng shuttle theo nhu cầu, đáp ứng lưu lượng xuất nhập hàng hóa thay đổi.
Tích hợp WMS/WCS – Quản lý và điều phối đồng bộ
Kết nối dữ liệu tồn kho với hoạt động của Shuttle, thang nâng và băng tải, giúp kiểm soát vị trí pallet và phối hợp xuất nhập hàng hiệu quả.
Các chức năng quản lý trên được thực hiện thông qua phần mềm WMS/WCS tích hợp với hệ thống Four-Way Shuttle, tùy theo cấu hình và phạm vi triển khai.
HỆ THỐNG LƯU TRỮ 4 WAY SHUTTLE
Ưu điểm của hệ thống
Chuẩn hóa quy trình quản lý, đơn giản hóa vận hành
Quản lý bằng phần mềm giúp theo dõi rõ ràng số liệu tồn kho và xác định chính xác vị trí lưu trữ hàng hóa.
Quản lý hàng hóa và vật chứa bằng mã định danh
Áp dụng hệ thống mã hóa khoa học để quản lý hàng hóa, pallet và các vật chứa, hỗ trợ nhận diện và truy xuất thuận tiện.
Xác nhận xuất nhập bằng quét mã
Các hoạt động nhập kho và xuất kho được xác nhận bằng quét mã, nâng cao độ chính xác và hiệu quả vận hành.
Tra cứu tồn kho linh hoạt
Dễ dàng tìm kiếm và kiểm tra tồn kho theo thông tin hàng hóa, vị trí lưu trữ và các tiêu chí quản lý liên quan.
Kiểm kê và điều chỉnh tồn kho
Sử dụng thiết bị đầu cuối để lựa chọn hàng hóa cần kiểm kê, ghi nhận kết quả và thực hiện điều chỉnh tồn kho theo phân quyền.
Ghi nhận lịch sử hoạt động
Lưu lại từng thao tác trên hệ thống, hỗ trợ truy xuất, đối chiếu và kiểm tra khi cần thiết.
Quản lý người dùng và phân quyền
Thiết lập vai trò và quyền truy cập cho từng nhóm người dùng, kiểm soát phạm vi thao tác và nâng cao hiệu quả quản lý.
Chia sẻ dữ liệu và báo cáo theo thời gian thực
Cập nhật, chia sẻ và quản lý dữ liệu chứng từ kho theo thời gian thực. Hỗ trợ lập báo cáo ngày, tuần, tháng và xuất báo cáo ra file theo nhu cầu.
Thông số chính của xe Four-Way Shuttle
| Thông số | Môi trường thường (Ambient Temperature) | Kho lạnh (Cold Storage) |
| THÔNG SỐ CƠ BẢN (BASIC PARAMETERS) | ||
| Tải trọng định mức (Rated Load) | 1500 kg | 1500 kg |
| Phương thức nâng (Lifting Method) | Nâng cơ khí (Mechanical Lifting) | Nâng cơ khí (Mechanical Lifting) |
| Chiều cao nâng (Lifting Height) | 40 mm | 40 mm |
| Phương thức định vị (Positioning Method) | QR CODE / RFID + PHOTOELECTRICITY + ENCODER | QR CODE / RFID + PHOTOELECTRICITY + ENCODER |
| THÔNG SỐ VẬN HÀNH (OPERATING PARAMETERS) | ||
| Tốc độ (Speed) | 1.4 m/s (không tải) / 1.0 m/s (đầy tải) | 1.4 m/s (không tải) / 1.0 m/s (đầy tải) |
| Gia tốc (Acceleration) | 0.5 m/s² | 0.5 m/s² |
| Thời gian chuyển hướng (Switch Time) | 3 giây | 3 giây |
| THÔNG SỐ PIN (BATTERY PARAMETERS) | ||
| Dung lượng pin Lithium (Lithium Battery Capacity) | 48V 40Ah | 48V 40Ah |
| Thời gian hoạt động của pin (Rated Battery Duration) | 8–10 giờ | 8–10 giờ |
| Thời gian sạc (Charging Duration) | ≤ 2 giờ | ≤ 2 giờ |
| Công suất sạc (Charging Power) | 1.8 kW | 1.8 kW |
| THÔNG SỐ MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL PARAMETERS) | ||
| Nhiệt độ làm việc (Temperature of Working Environment) | +5°C đến +50°C | -30°C đến +5°C |
| Độ ẩm môi trường làm việc (Humidity of Working Environment) | RH ≤ 90% | RH ≤ 90% |
Tính năng hệ thống
- Tối ưu năng suất xuất nhập pallet: Linh hoạt lựa chọn cấu hình lưu trữ để đáp ứng lưu lượng yêu cầu và nâng cao hiệu quả vận hành.
- Theo dõi tồn kho theo thời gian thực: Dữ liệu chính xác, cập nhật liên tục giúp giảm nhu cầu kiểm tra hàng hóa trực tiếp.
- Vận chuyển pallet an toàn và hiệu quả: Tự động hóa quá trình di chuyển pallet, hạn chế va chạm và hư hỏng hàng hóa.
- Linh hoạt bố trí theo hình dạng nhà kho: Tối ưu khả năng tiếp cận và lựa chọn pallet theo yêu cầu vận hành.
- Lưu trữ mật độ cao với nhiều cấu hình chiều sâu: Tận dụng hiệu quả diện tích mặt bằng và tối đa hóa không gian theo chiều cao.
- Dữ liệu tồn kho đáng tin cậy: Hỗ trợ quản lý, truy xuất và đối chiếu thông tin hàng hóa nhanh chóng.
- Đồng bộ tồn kho với ERP: Kết nối và cập nhật dữ liệu tồn kho chính xác giữa hệ thống quản lý kho và ERP.
- Tiết kiệm nhân công và không gian: Giảm thao tác thủ công, tối ưu nguồn lực và diện tích lưu trữ.
Cách ILOG đồng hành
Một đầu mối phối hợp – Phạm vi rõ từ đầu.
01 / KHẢO SÁT
Hiểu yêu cầu
Thu thập mặt bằng, pallet, SKU, quy mô lô và lưu lượng nhập–xuất.
02 / GIẢI PHÁP
So sánh phương án
Đánh giá sức chứa, khả năng tiếp cận, luồng hàng và thiết bị vận hành.
03 / TRIỂN KHAI
Phối hợp thực hiện
Làm rõ phạm vi, yêu cầu kỹ thuật, tiến độ và điều kiện thi công.
04 / KHAI THÁC
Hỗ trợ vận hành
Kiểm tra, hướng dẫn sử dụng và xem xét nhu cầu bảo trì hệ thống.


